Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
respiratory rate


noun
the rate at which a person inhales and exhales;
usually measured to obtain a quick evaluation of a person's health
Syn:
rate of respiration
Hypernyms:
vital sign, rate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.